學華語Kaori Dict

沙子

shāzi

ㄕㄚ ㄗ˙

SA TỬ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.cát
  2. 2.sạn
  3. 3.LT:粒[li4],把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    河邊有很多石頭和沙子。

    hé biān yǒu hěn duō shí tou hé shā zi

    Dọc theo bờ sông có rất nhiều đá và cát

  • 2

    地上有一堆沙子。

    dì shang yǒu yī duī shā zi

    Có một đống cát trên mặt đất

  • 3

    我吃了沙子。

    wǒ chī le shāzi。

    Tôi ăn cát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙子 nghĩa là gì? · Kaori Dict