例句Câu ví dụ
- 1
河邊有很多石頭和沙子。
hé biān yǒu hěn duō shí tou hé shā zi
Dọc theo bờ sông có rất nhiều đá và cát
- 2
地上有一堆沙子。
dì shang yǒu yī duī shā zi
Có một đống cát trên mặt đất
- 3
我吃了沙子。
wǒ chī le shāzi。
Tôi ăn cát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
