學華語Kaori Dict

傻子

shǎzi

ㄕㄚˇ ㄗ˙

XOẠ TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你個傻子!

    nǐ gě shǎzi!

    Ngươi cái khờ!

  • 2

    他不是傻子。

    tā bùshì shǎzi。

    Hắn không phải là kẻ ngốc

  • 3

    他真是個傻子。

    tā zhēnshi gě shǎzi。

    Anh ấy thật là một kẻ ngốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傻子 nghĩa là gì? · Kaori Dict