例句Câu ví dụ
- 1
你個傻子!
nǐ gě shǎzi!
Ngươi cái khờ!
- 2
他不是傻子。
tā bùshì shǎzi。
Hắn không phải là kẻ ngốc
- 3
他真是個傻子。
tā zhēnshi gě shǎzi。
Anh ấy thật là một kẻ ngốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
