例句Câu ví dụ
- 1
沙漠里很少下雨。
shā mò lǐ hěn shǎo xià yǔ
Trong sa mạc rất hiếm khi có mưa
- 2
沙漠中有綠洲。
shāmò zhōng yǒu lǜzhōu。
Trong sa mạc có một vựa nước
- 3
我想是在沙漠里。
wǒ xiǎng shì zài shāmò lǐ。
Tôi nghĩ là ở sa mạc
沙漠里很少下雨。
shā mò lǐ hěn shǎo xià yǔ
Trong sa mạc rất hiếm khi có mưa
沙漠中有綠洲。
shāmò zhōng yǒu lǜzhōu。
Trong sa mạc có một vựa nước
我想是在沙漠里。
wǒ xiǎng shì zài shāmò lǐ。
Tôi nghĩ là ở sa mạc