學華語Kaori Dict

沙漠

shā

ㄕㄚ ㄇㄛˋ

SA MẠC

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.sa mạc
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    沙漠里很少下雨。

    shā mò lǐ hěn shǎo xià yǔ

    Trong sa mạc rất hiếm khi có mưa

  • 2

    沙漠中有綠洲。

    shāmò zhōng yǒu lǜzhōu。

    Trong sa mạc có một vựa nước

  • 3

    我想是在沙漠里。

    wǒ xiǎng shì zài shāmò lǐ。

    Tôi nghĩ là ở sa mạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙漠 nghĩa là gì? · Kaori Dict