學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sa mạcmáy dịch

MẠC

  1. 1.sa mạc
  2. 2.không quan tâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

漠 (形声。从水,莫声。本义沙漠) 同本义 漠,北方流沙也。--《说文》 逾陇堆兮渡漠。--《楚辞·疾世》 大漠孤烟直,长河落日圆。--唐·王维《使至塞上》 又如漠北,漠南(蒙古高原大沙漠以南(北)的地区);漠野(我国北方沙漠地区) 漠 淡泊,恬淡,即不追求名利 澹而静乎!漠而清乎!调而闲乎!--《庄子·知北游》 冷淡,不关心 我而漠然置之。不可言也。--梁启超《少年中国说》 又如漠如(犹漠然。冷淡,不关心);漠置(漠然置之);漠尔(轻视,不在意) 通寞”。空 漠mò ⒈地面为沙石覆盖,干燥缺水,不生植物或植物稀少的地区沙~。大~。 ⒉寂静,无声,冷淡,不关心寂~(又写作"寂寞")。~然置之。~不关心。 ⒊ ①空旷而寂静~ ~大草原。 ②形容云烟密布~ ~的烟雾。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [mò] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 漠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict