學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漠南
漠南
Mò
nán
[ㄇㄛˋ ㄋㄢˊ]
MẠC NAM
1.
Mông Cổ Nội (nghĩa đen: phía nam sa mạc Gobi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
南
nán
phía nam
南邊
nánbian
phía nam
南方
nánfāng
phía nam
東南
dōngnán
đông nam
西南
xīnán
tây nam
南部
nánbù
phần phía nam
沙漠
shāmò
sa mạc
南極
nánjí
cực nam
逐字解
Từng chữ trong từ
漠
mạc
sa mạc
南
nam
nam
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
磨難
mónàn
sự giày vò
魔難
mónàn
biến thể của 磨難|磨难[mo2 nan4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
南
NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漠南 nghĩa là gì? · Kaori Dict