學華語Kaori Dict

南極

giản thể: 南极

nán

ㄋㄢˊ ㄐㄧˊ

NAM CỰC

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    北極和南極都很冷。

    běi jí hé nán jí dōu hěn lěng

    Cực Bắc và Cực Nam đều rất lạnh

  • 2

    他們出發去南極探險。

    tāmen chūfā qù nánjí tànxiǎn。

    Họ khởi hành đi khám phá Nam Cực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南極 nghĩa là gì? · Kaori Dict