例句Câu ví dụ
- 1
北極和南極都很冷。
běi jí hé nán jí dōu hěn lěng
Cực Bắc và Cực Nam đều rất lạnh
- 2
他們出發去南極探險。
tāmen chūfā qù nánjí tànxiǎn。
Họ khởi hành đi khám phá Nam Cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
