字義Nghĩa
cựcmáy dịch
jíCỰC
- 1.cực kỳ
- 2.cực (địa lý, vật lý)
- 3.tột cùng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 亟 [jí] chỉ âm.
gỗ
字的故事Chuyện chữ
CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
組詞Từ chứa chữ này
- 極其cực kỳ
- 極端cực đoan
- 極度cực kỳ
- 極限giới hạn
- 極力nỗ lực hết sức
- 極為cực kỳ
- 極少數cực kỳ ít
- 極致đỉnh cao
- 極點điểm cực
- 極權toàn trị
- 積極chủ động
- 北極Bắc Cực; Cực Bắc
- 消極tiêu cực
- 南極cực nam
- 太極拳thái cực quyền
- 太極Thái Cực, nguồn gốc của vạn vật theo một số diễn giải của thần thoại Trung Quốc