- 1.đỉnh cao
- 2.tột đỉnh
- 3.tuyệt đỉnh

例句Câu ví dụ
- 1
也許只有把一件事做到極致,才會讓自己有些許自信吧。
yěxǔ zhǐyǒu bǎ yī jiàn shì zuòdào jízhì, cái huì ràng zìjǐ yǒuxiē xǔ zìxìn ba。
Chắc chắn chỉ có khi làm một việc đến mức hoàn hảo, ta mới có thể tự tin một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!