學華語Kaori Dict

極致

giản thể: 极致

zhì

ㄐㄧˊ ㄓˋ

CỰC TRÍ

TOCFL 6
  1. 1.đỉnh cao
  2. 2.tột đỉnh
  3. 3.tuyệt đỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    也許只有把一件事做到極致,才會讓自己有些許自信吧。

    yěxǔ zhǐyǒu bǎ yī jiàn shì zuòdào jízhì, cái huì ràng zìjǐ yǒuxiē xǔ zìxìn ba。

    Chắc chắn chỉ có khi làm một việc đến mức hoàn hảo, ta mới có thể tự tin một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

极致 nghĩa là gì? · Kaori Dict