例句Câu ví dụ
- 1
他大致明白了。
tā dà zhì míng bai le
Anh ấy đã hiểu đại khái
- 2
我大致上同意她。
wǒ dàzhì shàng tóngyì tā。
Tôi cơ bản đồng ý với cô ấy
- 3
這個項目我大致了解。
zhège xiàngmù wǒ dàzhì liǎojiě。
Tôi đã hiểu sơ bộ về dự án này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
