學華語Kaori Dict

大致

zhì

ㄉㄚˋ ㄓˋ

ĐẠI TRÍ

HSK 5TOCFL 5Adj/Adv
  1. 1.hơn kém; đại khái; xấp xỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他大致明白了。

    tā dà zhì míng bai le

    Anh ấy đã hiểu đại khái

  • 2

    我大致上同意她。

    wǒ dàzhì shàng tóngyì tā。

    Tôi cơ bản đồng ý với cô ấy

  • 3

    這個項目我大致了解。

    zhège xiàngmù wǒ dàzhì liǎojiě。

    Tôi đã hiểu sơ bộ về dự án này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大致 nghĩa là gì? · Kaori Dict