學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
打製
打製
giản thể:
打制
dǎ
zhì
[ㄉㄚˇ ㄓˋ]
ĐẢ CHẾ
1.
chế tạo (bằng cách đập, đẽo, v.v.)
2.
rèn (đồ bạc, dụng cụ kim loại, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打
dǎ
đánh
打算
dǎsuàn
dự định
打工
dǎgōng
làm công việc tạm thời hoặc không chính thức
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
打聽
dǎting
hỏi thăm
打球
dǎqiú
chơi bóng
打車
dǎchē
bắt taxi (trong thành phố)
逐字解
Từng chữ trong từ
打
đả, tá
đập
製
chế
làm, sản xuất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大致
dàzhì
hơn kém; đại khái; xấp xỉ
大志
dàzhì
hoài bão lớn
大指
dàzhǐ
ngón tay cái
大隻
dàzhī
to lớn
達致
dázhì
đạt được; đạt tới
記憶技巧
Mẹo nhớ
打
ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
打製 nghĩa là gì? · Kaori Dict