例句Câu ví dụ
- 1
改革帶來了新的機制。
gǎi gé dài lái le xīn de jī zhì
Cải cách mang lại cơ chế mới
- 2
新的競爭機制使大家乾勁兒大增。
xīn de jìngzhēng jīzhì shǐ dàjiā gànjìn rén dà zēng。
Mechanism cạnh tranh mới khiến mọi người hăng hái hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
