學華語Kaori Dict

機制

giản thể: 机制

zhì

ㄐㄧ ㄓˋ

CƠ CHẾ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.cơ chế

Cách đọc khác:jīzhìxử lý bằng máy; làm bằng máy

例句Câu ví dụ

  • 1

    改革帶來了新的機制。

    gǎi gé dài lái le xīn de jī zhì

    Cải cách mang lại cơ chế mới

  • 2

    新的競爭機制使大家乾勁兒大增。

    xīn de jìngzhēng jīzhì shǐ dàjiā gànjìn rén dà zēng。

    Mechanism cạnh tranh mới khiến mọi người hăng hái hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机制 nghĩa là gì? · Kaori Dict