例句Câu ví dụ
- 1
他極其認真。
tā jí qí rèn zhēn
Ông ấy cực kỳ nghiêm túc
- 2
她說的極其快。
tā shuō de jíqí kuài。
Cô ấy nói rất nhanh
- 3
不能吃甜食是極其痛苦的事情。
bùnéng chī tiánshí shì jíqí tòngkǔ de shìqing。
Không thể ăn đồ ngọt là một điều cực kỳ đau đớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
