學華語Kaori Dict

極其

giản thể: 极其

ㄐㄧˊ ㄑㄧˊ

CỰC KỲ

HSK 4TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他極其認真。

    tā jí qí rèn zhēn

    Ông ấy cực kỳ nghiêm túc

  • 2

    她說的極其快。

    tā shuō de jíqí kuài。

    Cô ấy nói rất nhanh

  • 3

    不能吃甜食是極其痛苦的事情。

    bùnéng chī tiánshí shì jíqí tòngkǔ de shìqing。

    Không thể ăn đồ ngọt là một điều cực kỳ đau đớn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極其 nghĩa là gì? · Kaori Dict