學華語Kaori Dict

激起

ㄐㄧ ㄑㄧˇ

KÍCH KHỞI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.khơi dậy
  2. 2.gợi lên
  3. 3.gây ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kích động

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的興趣被激起來了。

    wǒ de xìngqù bèi jīqǐ lái le。

    Sở thích của tôi đã được khơi dậy

  • 2

    她激起了他戰鬥的勇氣。

    tā jīqǐ le tā zhàndòu de yǒngqì。

    Cô ấy đã khơi dậy tinh thần chiến đấu của anh ấy.

  • 3

    陪審團作出的犯罪判決激起了很大的爭論。

    péishěntuán zuòchū de fànzuì pànjué jīqǐ le hěn dà de zhēnglùn。

    Phán quyết tội phạm của hội đồng xét xử đã gây ra nhiều tranh cãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激起 nghĩa là gì? · Kaori Dict