學華語Kaori Dict

極為

giản thể: 极为

wéi

ㄐㄧˊ ㄨㄟˊ

CỰC VI

HSK 7-9TOCFL 7Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的話使她極為傷心。

    tā dehuà shǐ tā jíwéi shāngxīn。

    Những lời của anh khiến cô rất buồn

  • 2

    電腦可以做極為復雜的工作。

    diànnǎo kěyǐ zuò jíwéi fùzá de gōngzuò。

    Máy tính có thể thực hiện những công việc cực kỳ phức tạp

  • 3

    所有成員都極為重視她的意見。

    suǒyǒu chéngyuán dōu jíwéi zhòngshì tā de yìjiàn。

    Tất cả các thành viên đều rất coi trọng ý kiến của cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極為 nghĩa là gì? · Kaori Dict