例句Câu ví dụ
- 1
他的話使她極為傷心。
tā dehuà shǐ tā jíwéi shāngxīn。
Những lời của anh khiến cô rất buồn
- 2
電腦可以做極為復雜的工作。
diànnǎo kěyǐ zuò jíwéi fùzá de gōngzuò。
Máy tính có thể thực hiện những công việc cực kỳ phức tạp
- 3
所有成員都極為重視她的意見。
suǒyǒu chéngyuán dōu jíwéi zhòngshì tā de yìjiàn。
Tất cả các thành viên đều rất coi trọng ý kiến của cô ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
