學華語Kaori Dict

極端

giản thể: 极端

duān

ㄐㄧˊ ㄉㄨㄢ

CỰC ĐOAN

HSK 6TOCFL 6N/Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很極端。

    tā hěn jí duān

    Anh ấy rất cực đoan

  • 2

    別走極端。

    bié zǒu jíduān。

    Đừng đi đến cực đoan.

  • 3

    他的思考方法有點極端。

    tā de sīkǎo fāngfǎ yǒudiǎn jíduān。

    Phương pháp suy nghĩ của anh ấy có chút cực đoan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極端 nghĩa là gì? · Kaori Dict