例句Câu ví dụ
- 1
他很極端。
tā hěn jí duān
Anh ấy rất cực đoan
- 2
別走極端。
bié zǒu jíduān。
Đừng đi đến cực đoan.
- 3
他的思考方法有點極端。
tā de sīkǎo fāngfǎ yǒudiǎn jíduān。
Phương pháp suy nghĩ của anh ấy có chút cực đoan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
