學華語Kaori Dict

太極拳

giản thể: 太极拳

tàiquán

ㄊㄞˋ ㄐㄧˊ ㄑㄩㄢˊ

THÁI CỰC QUYỀN

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.thái cực quyền
  2. 2.hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn
  3. 3.một môn võ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他認為太極拳改善了他的生活。

    tā rènwéi tàijíquán gǎishàn le tā de shēnghuó。

    Anh ấy cho rằng quyền quyền khí đã cải thiện cuộc sống của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太極拳 nghĩa là gì? · Kaori Dict