學華語Kaori Dict

太太

tàitai

ㄊㄞˋ ㄊㄞ˙

THÁI THÁI

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.phụ nữ đã kết hôn
  2. 2.
  3. 3.Phu nhân
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vợ
  2. 5.LT:個|个[ge4],位[wei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他太太是一位畫家。

    tā tài tai shì yī wèi huà jiā

    Vợ anh ấy là một họa sĩ

  • 2

    你太太怎麼樣?

    nǐ tàitai zěnmeyàng?

    Cô vợ cậu thế nào

  • 3

    去年我太太過世了。

    qùnián wǒ tàitai guòshì le。

    Năm ngoái tôi đã mất vợ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太太 nghĩa là gì? · Kaori Dict