太平
tàipíng
[ㄊㄞˋ ㄆㄧㄥˊ]
THÁI BÌNH
HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ
- 1
太平路在哪裡?
tàipíng lù zài nǎlǐ?
Đường Thái Bình ở đâu?
- 2
一隻太平鳥坐在樹枝上。
yī zhī tàipíngniǎo zuò zài shùzhī shàng。
Một con chim bồ câu đang ngồi trên cành cây.
- 3
我覺得我的工作太平淡無奇了。
wǒ juéde wǒ de gōngzuò tàipíng dàn wú jī le。
Tôi cảm thấy công việc của tôi quá nhàm chán.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.