例句Câu ví dụ
- 1
月球在太空中。
yuè qiú zài tài kōng zhōng
Tháng cầu ở trong không gian
- 2
衛星在太空運行。
wèi xīng zài tài kōng yùn xíng
Viên vệ tinh hoạt động trong không gian
- 3
宇航員乘飛船進入太空。
yǔ háng yuán chéng fēi chuán jìn rù tài kōng
Nhà du hành vũ trụ đi vào không gian bằng tàu vũ trụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
