學華語Kaori Dict

太空

tàikōng

ㄊㄞˋ ㄎㄨㄥ

THÁI KHÔNG

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    月球在太空中。

    yuè qiú zài tài kōng zhōng

    Tháng cầu ở trong không gian

  • 2

    衛星在太空運行。

    wèi xīng zài tài kōng yùn xíng

    Viên vệ tinh hoạt động trong không gian

  • 3

    宇航員乘飛船進入太空。

    yǔ háng yuán chéng fēi chuán jìn rù tài kōng

    Nhà du hành vũ trụ đi vào không gian bằng tàu vũ trụ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太空 nghĩa là gì? · Kaori Dict