- 1.năng lượng mặt trời

例句Câu ví dụ
- 1
太陽能很清潔。
tài yáng néng hěn qīng jié
Năng lượng mặt trời rất sạch
- 2
太陽能發電很環保。
tài yáng néng fā diàn hěn huán bǎo
Điện năng mặt trời rất thân thiện với môi trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.