學華語Kaori Dict

太陽能

giản thể: 太阳能

tàiyángnéng

ㄊㄞˋ ㄧㄤˊ ㄋㄥˊ

THÁI DƯƠNG NĂNG

HSK 6N
  1. 1.năng lượng mặt trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽能很清潔。

    tài yáng néng hěn qīng jié

    Năng lượng mặt trời rất sạch

  • 2

    太陽能發電很環保。

    tài yáng néng fā diàn hěn huán bǎo

    Điện năng mặt trời rất thân thiện với môi trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

太阳能 nghĩa là gì? · Kaori Dict