字義Nghĩa
tay nắmmáy dịch
quánQUYỀN
- 1.nắm đấm
- 2.đấm bốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拳〈名〉 (形声。夲义紧握的手。俗称拳头) 同本义 拳,手也。--《说文》。按,张之为掌,卷之为拳。” 鲁君许诺,乃使吏韆其拳。--《吕氏春秋》 又如挥拳;赤手空拳 拳术;拳击 通弮”。弓弩 士张空拳。--《汉书·李广传》 姓 拳 〈动〉 通蜷”。屈曲;卷曲 其棱细则拳曲。--《庄子·人间世》 手不得拳,膝不得屈。--《颜氏家训·勉学》 又如拳拳弯弯(卷曲的样子);拳毛(卷曲的毛发);拳挛(拳曲;屈曲);拳毛(毛 拳quán ⒈屈指卷握起来的手~头。握~。 ⒉徒手的武术~术。练太极~。 ⒊曲~着腿。 ⒋勇力无~无勇。 ⒌
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 手 (thủ) chỉ nghĩa, 龹 [quǎn] chỉ âm.
tay
字的故事Chuyện chữ
QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
組詞Từ chứa chữ này
- 拳頭nắm đấm
- 拳擊môn quyền Anh
- 拳打腳踢nghĩa đen: đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
- 拳交thụt nắm đấm (hành vi tình dục)
- 拳師huấn luyện viên boxing
- 拳手võ sĩ quyền Anh
- 拳打đấm
- 拳拳tha thiết
- 拳曲co lại
- 拳棒võ thuật
- 太極拳thái cực quyền
- 赤手空拳tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
- 出拳ra đòn
- 划拳trò chơi đoán ngón tay
- 勾拳cú móc (đấm trong quyền anh)
- 南拳Nam Quyền - "Nắm Đấm Phương Nam" (một môn võ Trung Quốc)