學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拳拳
拳拳
quán
quán
[ㄑㄩㄢˊ ㄑㄩㄢˊ]
QUYỀN QUYỀN
1.
tha thiết
2.
chân thành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太極拳
tàijíquán
thái cực quyền
拳
quán
nắm đấm
拳頭
quántou
nắm đấm
拳擊
quánjī
môn quyền Anh
拳打腳踢
quándǎjiǎotī
nghĩa đen: đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
赤手空拳
chìshǒukōngquán
tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
出拳
chūquán
ra đòn
划拳
huáquán
trò chơi đoán ngón tay
逐字解
Từng chữ trong từ
拳
quyền
tay nắm
拳
quyền
tay nắm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
全權
quánquán
toàn quyền
圈圈
quānquan
vẽ một vòng
惓惓
quánquán
biến thể của 拳拳[quan2 quan2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
拳
QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拳拳 nghĩa là gì? · Kaori Dict