赤手空拳
chìshǒukōngquán
[ㄔˋ ㄕㄡˇ ㄎㄨㄥ ㄑㄩㄢˊ]
XÍCH THỦ KHÔNG QUYỀN
TOCFL 7
- 1.tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
- 2.không vũ trang và không phòng bị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.