例句Câu ví dụ
- 1
他們沒有殺他。只是拳打腳踢,以示警告。
tāmen méiyǒu shā tā。 zhǐshì quándǎjiǎotī, yǐ shìjǐng gào。
Họ không giết anh ấy. Chỉ là đánh đập một chút để cảnh báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
