- 1.thái cực quyền
- 2.hình thức truyền thống của bài tập thể chất hoặc thư giãn
- 3.một môn võ thuật

例句Câu ví dụ
- 1
他認為太極拳改善了他的生活。
tā rènwéi tàijíquán gǎishàn le tā de shēnghuó。
Anh ấy cho rằng quyền quyền khí đã cải thiện cuộc sống của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!