學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cực, tận cùng, cuối cùngmáy dịch

CỰC

  1. 1.cực kỳ
  2. 2.cực (địa lý, vật lý)
  3. 3.tột cùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

极 (形声。从木,亟声。本义房屋的正梁) 同本义 榦,栋也。--《说文》。按,在屋之正中至高处。 万载宫极。--《汉书·天文志》 有夫妻臣妾登极。--《庄子·则阳》。司马注屋栋也。” 茂初在广汉,梦坐大殿,极上有三穗禾,茂跳取之,得其中穗,辄复失之。--《后汉书·蔡茂传》 最高的地位 今以三寸之舌,为帝者师,封万户,位列侯,此布衣之极,于良足矣。--《史记·留侯世家》 又如极峰(最高层的官员) 特指君位 建用皇极。--《书·洪范》 又如登极(登君位) 顶点,最高处;最高最 极(榦)jí ⒈顶端,最高点,尽头处~端。~点。登峰造~。〈引〉到极点乱~则治。暗~则光。 ⒉最,非常~重。~美好。穷凶~恶。 ⒊竭尽~力工作。~目远望。 ⒋指皇位登~。 ⒌标准建~闲邪(树立标准,防止邪恶。闲防止)。 ⒍电极(正~、负~、阴~、阳~)和磁极(南~、北~)的简称。 ⒎

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 极 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict