- 1.chủ động
- 2.năng động
- 3.sôi nổi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tích cực (quan điểm)
- 5.chủ động đối phó

例句Câu ví dụ
- 1
他性格積極,個性很強。
tā xìng gé jī jí gè xìng hěn qiáng
Anh ấy tính cách tích cực, cá tính mạnh
- 2
你必鬚積極主動。
nǐ bìxū jījí zhǔdòng。
Bạn phải chủ động
- 3
我只想注意積極方面。
wǒ zhǐ xiǎng zhùyì jījí fāngmiàn。
Tôi chỉ muốn tập trung vào mặt tích cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!