及笄
jíjī
[ㄐㄧˊ ㄐㄧ]
CẬP KÊ
- 1.đến tuổi kết hôn (sinh nhật thứ mười lăm của bé gái)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.