學華語Kaori Dict

迫不及待

dài

ㄆㄛˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧˊ ㄉㄞˋ

BÁCH BẤT CẬP ĐÃI

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.nóng lòng (thành ngữ); vội vàng
  2. 2.không thể chờ đợi được

例句Câu ví dụ

  • 1

    他迫不及待地想要知道結果。

    tā pòbùjídài de xiǎngyào zhīdào jiéguǒ。

    Anh ấy rất mong muốn biết kết quả

  • 2

    我迫不及待要看看是不是真的。

    wǒ pòbùjídài yàokàn kàn shìbushì zhēnde。

    Tôi rất mong muốn xem liệu có thật hay không

  • 3

    他迫不及待地想試一下他的新衝浪板。

    tā pòbùjídài de xiǎng shì yīxià tā de xīn chōnglàngbǎn。

    Anh ta rất mong muốn thử chiếc surfboard mới của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迫不及待 nghĩa là gì? · Kaori Dict