字義Nghĩa
kẹp tócmáy dịch
jīKÊ
- 1.15 tuổi
- 2.trâm cài tóc búi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
笄 (形声本义古代盘头发或别住帽子用的簪子) 同本义 笄,簪也。--《说文》 皮弁笄。爵弁笄。--《仪礼·士冠礼》 中国冠笄。--《淮南子·齐俗》 玉笄綦会此冤弁之笄也。--张衡《东京赋》 节纵笄总。--《礼记·内则》 栉设笄。--《仪礼·士冠礼》 折委笄,此男子安发之笄也。--《国语·晋语》 君子偕老,副笄六珈。犊 设笄珥,衣阿锡。--《列子·周穆王》 又如笄珈(原指妇人首饰。亦代指妇女);笄珥(古代妇女常用以装饰发耳的饰件);笄导(即簪导。一种首饰。用以束发) 笄 指女 笄jī〈古〉盘头发或别住帽子用的簪子金~。玉~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
giân — tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 笄冠vừa trưởng thành (truyền thống)
- 笄年bắt đầu trưởng thành (của con gái)
- 笄蛭một loại giun đất
- 及笄đến tuổi kết hôn (sinh nhật thứ mười lăm của bé gái)