學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
笄蛭
笄蛭
jī
zhì
[ㄐㄧ ㄓˋ]
KÊ ĐIỆT
1.
một loại giun đất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
笄
jī
15 tuổi
蛭
zhì
sán lá
及笄
jíjī
đến tuổi kết hôn (sinh nhật thứ mười lăm của bé gái)
水蛭
shuǐzhì
con đỉa
笄冠
jīguān
vừa trưởng thành (truyền thống)
笄年
jīnián
bắt đầu trưởng thành (của con gái)
蛭石
zhìshí
vermiculite
水蛭素
shuǐzhìsù
hirudin
逐字解
Từng chữ trong từ
笄
kê
kẹp tóc
蛭
điệt, chấy
ruồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
機制
jīzhì
cơ chế
機智
jīzhì
nhanh trí
極致
jízhì
đỉnh cao
及至
jízhì
đến khi mà
基址
jīzhǐ
nền móng
基質
jīzhì
dung môi cơ bản (của hợp chất hóa học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
笄蛭 nghĩa là gì? · Kaori Dict