學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基極
基極
giản thể:
基极
jī
jí
[ㄐㄧ ㄐㄧˊ]
CƠ CỰC
1.
cực nền (trong transistor)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
積極
jījí
chủ động
極
jí
cực kỳ
極其
jíqí
cực kỳ
基本上
jīběnshang
về cơ bản
北極
běijí
Bắc Cực; Cực Bắc
基地
jīdì
căn cứ
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
極
cực
cực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
積極
jījí
chủ động
及笄
jíjī
đến tuổi kết hôn (sinh nhật thứ mười lăm của bé gái)
唧唧
jījī
(từ tượng thanh) tiếng côn trùng kêu, tiếng thở dài, v.v.
寂寂
jìjì
yên tĩnh
寄籍
jìjí
đăng ký cư trú ở nơi khác
寄跡
jìjì
sống tạm thời xa nhà
記憶技巧
Mẹo nhớ
極
CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基極 nghĩa là gì? · Kaori Dict