學華語Kaori Dict

基本上

běnshang

ㄐㄧ ㄅㄣˇ ㄕㄤ˙

CƠ BẢN THƯỢNG

HSK 3Adv
  1. 1.về cơ bản
  2. 2.nhìn chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    任務基本上完成了。

    rèn wu jī běn shang wán chéng le

    Nhiệm vụ đã cơ bản hoàn thành

  • 2

    基本上吧。

    jīběnshang ba。

    Cơ bản là vậy

  • 3

    羅納爾多是一個多產射手,基本上他能在每一場比賽中進球。

    Luónàěrduō shì yīge duōchǎn shèshǒu, jīběnshang tā néng zài měi yī chǎng bǐsài zhōng jìnqiú。

    Ronaldo là một cầu thủ ghi bàn hiệu quả, cơ bản anh ấy có thể ghi bàn trong mỗi trận đấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基本上 nghĩa là gì? · Kaori Dict