例句Câu ví dụ
- 1
任務基本上完成了。
rèn wu jī běn shang wán chéng le
Nhiệm vụ đã cơ bản hoàn thành
- 2
基本上吧。
jīběnshang ba。
Cơ bản là vậy
- 3
羅納爾多是一個多產射手,基本上他能在每一場比賽中進球。
Luónàěrduō shì yīge duōchǎn shèshǒu, jīběnshang tā néng zài měi yī chǎng bǐsài zhōng jìnqiú。
Ronaldo là một cầu thủ ghi bàn hiệu quả, cơ bản anh ấy có thể ghi bàn trong mỗi trận đấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
