學華語Kaori Dict

基地

ㄐㄧ ㄉㄧˋ

CƠ ĐỊA

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.căn cứ
  2. 2.căn cứ công nghiệp hoặc quân sự
  3. 3.al-Qaeda

Cách đọc khác:JīdìCơ sở — Al-Qaeda

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡是研究基地。

    zhè lǐ shì yán jiū jī dì

    Đây là cơ sở nghiên cứu

  • 2

    這附近有一個軍事基地。

    zhè fùjìn yǒu yīge jūnshìjīdì。

    Gần đây có một căn cứ quân sự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基地 nghĩa là gì? · Kaori Dict