學華語Kaori Dict

極地

giản thể: 极地

ㄐㄧˊ ㄉㄧˋ

CỰC ĐỊA

例句Câu ví dụ

  • 1

    融化中的極地冰蓋也可以使海平面上漲的勢態更加嚴重。

    rónghuà zhòngdì jídì bīnggài yě kěyǐ shǐ hǎipíngmiàn shàngzhǎng de shìtài gèngjiā yánzhòng。

    Nước biển có thể dâng cao hơn nữa do băng ở hai cực đang tan chảy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極地 nghĩa là gì? · Kaori Dict