字義Nghĩa
tích lũy, dự trữ, tích gópmáy dịch
jīTÍCH
- 1.tích lũy; gom góp; lưu trữ
- 2.(toán) tích (kết quả của phép nhân)
- 3.(y học cổ truyền) táo bón; khó tiêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
積uu ⒈义未详。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tích — hạt gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 積極chủ động
- 積累tích lũy
- 積蓄tiết kiệm; để dành
- 積澱lắng đọng tích tụ qua thời gian
- 積水tụ nước
- 積木đồ chơi xếp hình
- 積雪tuyết
- 積存tích trữ
- 積壓chất đống
- 積久tích lũy theo thời gian
- 面積diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
- 體積thể tích
- 累積tích lũy
- 公積金quỹ dự trữ
- 大面積diện tích lớn
- 堆積chất đống