學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tích lũymáy dịch

TÍCH

  1. 1.tích lũy; gom góp; lưu trữ
  2. 2.(toán) tích (kết quả của phép nhân)
  3. 3.(y học cổ truyền) táo bón; khó tiêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

积 (形声。从禾,责声。从禾”,表示与农作物有关。本义堆积谷物) 同本义 积,聚也。--《说文》。按,禾谷之聚曰积。 令野修道委积。--《周礼·大司徒》。注少曰委,多曰积。” 掌邦之委积。--《周礼·遗人》。疏三十里言委,五十里言积。” 故人主积其食,守其用。--《盐铁论·错币》 又如积谷(存积米谷以备灾荒);积居(聚积;囤积);积仓(贮存谷物的粮仓) 累积;堆叠 积土成山,风雨兴焉。(积土成为高山,风雨就能从山里兴起,即指积土成山能使气侯发生变化而兴风作雨。兴,起,产生。焉,于是, 积(積)jī ⒈堆积谷物农收~场。〈引〉堆积,聚集~肥。~少致巨。日~月累。~土而为山,~水而为海。 ⒉长时期造成的~习。~弊。~不相能(能亲善)。~重难返(返回头)。 ⒊停滞~食。 ⒋算数乘法的得数乘~。 ⒌ ①正面的,进步的~极因素。~极分子。 ②进取的,努力的~极争取。~极工作。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [zhǐ, zhī] chỉ âm.

gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 积 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict