學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
積澱
積澱
giản thể:
积淀
jī
diàn
[ㄐㄧ ㄉㄧㄢˋ]
TÍCH ĐIẾN
HSK 7-9
V/N
1.
lắng đọng tích tụ qua thời gian
2.
bóng kinh nghiệm quý báu, trí tuệ tích lũy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
體積
tǐjī
thể tích
積累
jīlěi
tích lũy
累積
lěijī
tích lũy
積蓄
jīxù
tiết kiệm; để dành
沉澱
chéndiàn
(hoá học) lắng; kết tủa
積
jī
tích lũy; gom góp; lưu trữ
逐字解
Từng chữ trong từ
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
澱
điến
đáy nước, cặn, chất lắng đọng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
祭奠
jìdiàn
cúng tế (tổ tiên)
極點
jídiǎn
điểm cực
基甸
Jīdiàn
Gideon (tên, từ Sách Thủ Lãnh 6:11 trở đi)
基點
jīdiǎn
cơ sở; trung tâm
幾點
jǐdiǎn
mấy giờ?
機電
jīdiàn
thiết bị máy móc và phát điện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
积淀 nghĩa là gì? · Kaori Dict