學華語Kaori Dict

幾點

giản thể: 几点

diǎn

ㄐㄧˇ ㄉㄧㄢˇ

CƠ ĐIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    幾點了?

    jǐdiǎn le?

    Mấy giờ rồi?

  • 2

    您幾點下課?

    nín jǐdiǎn xiàkè?

    Bà giờ nào thì tan học?

  • 3

    你幾點起床?

    nǐ jǐdiǎn qǐchuáng?

    Bà dậy mấy giờ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾點 nghĩa là gì? · Kaori Dict