例句Câu ví dụ
- 1
幾點了?
jǐdiǎn le?
Mấy giờ rồi?
- 2
您幾點下課?
nín jǐdiǎn xiàkè?
Bà giờ nào thì tan học?
- 3
你幾點起床?
nǐ jǐdiǎn qǐchuáng?
Bà dậy mấy giờ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
