學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bao nhiêu? bao nhiêu lượng?máy dịch

  1. 1.bao nhiêu
  2. 2.mấy
  3. 3.một vài

  1. 1.gần như
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幾jī1.见"几1"②③。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Một chiếc bàn rất nhỏ 幺;戍

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict