學華語Kaori Dict

十幾

giản thể: 十几

shí

ㄕˊ ㄐㄧˇ

THẬP CƠ

  1. 1.hơn mười; một tá hoặc hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    一套紅木家具要十幾萬錢呢!

    yītào hóngmù jiājù yào shíjǐ wàn qián ne!

    Một bộ đồ gỗ đỏ cần hơn mười vạn tiền

  • 2

    十幾棵樹很快就種好了。

    shíjǐ kē shù hěn kuài jiù zhǒng hǎo le。

    Khoảng mười mấy cây được trồng xong rất nhanh.

  • 3

    十幾個人聚集在火車站前。

    shíjǐ gèrén jùjí zài huǒchēzhàn qián。

    Khoảng mười mấy người tụ tập trước ga tàu hỏa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十幾 nghĩa là gì? · Kaori Dict