學華語Kaori Dict

幾率

giản thể: 几率

ㄐㄧ ㄌㄩˋ

CƠ LUẬT

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    發生這種情況的幾率多大?

    fāshēng zhèzhǒng qíngkuàng de jīlǜ duōdà?

    Xác suất xảy ra chuyện này là bao nhiêu?

  • 2

    我們有百分之五的成功幾率。

    wǒmen yǒu bǎifēnzhī wǔ de chénggōng jīlǜ。

    Chúng tôi có 5% cơ hội thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾率 nghĩa là gì? · Kaori Dict