例句Câu ví dụ
- 1
發生這種情況的幾率多大?
fāshēng zhèzhǒng qíngkuàng de jīlǜ duōdà?
Xác suất xảy ra chuyện này là bao nhiêu?
- 2
我們有百分之五的成功幾率。
wǒmen yǒu bǎifēnzhī wǔ de chénggōng jīlǜ。
Chúng tôi có 5% cơ hội thành công.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
