學華語Kaori Dict

紀律

giản thể: 纪律

ㄐㄧˋ ㄌㄩˋ

KỶ LUẬT

HSK 4TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都要守紀律。

    dà jiā dōu yào shǒu jì lǜ

    Mọi người đều phải tuân thủ kỷ luật

  • 2

    公司整頓了紀律。

    gōng sī zhěng dùn le jì lǜ

    Công ty đã chỉnh đốn kỷ luật

  • 3

    公會之所以能長期維持領導地位,關鍵在於其嚴密的紀律制度與對權責邏輯的冷峻執行。

    gōnghuì zhīsuǒyǐ néng chángqī wéichí lǐngdǎo dìwèi, guānjiàn zàiyú qí yánmì de jìlǜ zhìdù yǔ duì quán zé luóji de lěngjùn zhíxíng。

    Lý do công hội có thể duy trì vị trí lãnh đạo lâu dài chính là nhờ vào chế độ kỷ luật nghiêm ngặt và sự thực thi lạnh lùng về logic quyền责.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紀律 nghĩa là gì? · Kaori Dict