一律
yīlǜ
[ㄧ ㄌㄩˋ]
NHẤT LUẬT
HSK 4TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ
- 1
特價商品一律不退。
tè jià shāng pǐn yī lǜ bù tuì
Mọi mặt hàng khuyến mãi đều không được hoàn tiền
- 2
沒有特別通行證,一律不準通行。
méiyǒu tèbié tōngxíngzhèng, yīlǜ bùzhǔn tōngxíng。
Không có giấy phép đặc biệt,一律 không được qua
- 3
人人生而自由,在尊嚴和權利上一律平等。他們賦有理性和良心,並應以兄弟關系的精神相對待。
rénrén shēng ér zìyóu, zài zūnyán hé quánlì shàng yīlǜ píngděng。 tāmen fù yǒulǐ xìng hé liángxīn, bìng yìng yǐ xiōngdì guānxi de jīngshén xiāngduì dāi。
Mọi người sinh ra đều tự do, bình đẳng về danh dự và quyền lợi. Họ được trao lý trí và lương tâm, và nên đối xử với nhau bằng tinh thần anh em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.